auxiliary cell
Định nghĩa
- Danh từ: tế bào phụ trợ (trong bối cảnh khủng bố): Một nhóm nhỏ (tế bào) trong một tổ chức khủng bố, chịu trách nhiệm về hậu cần, hỗ trợ vật chất và các hoạt động phụ trợ, thường có quy mô lớn hơn và ít được phân chia chặt chẽ hơn so với các tế bào chiến đấu khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã triệt phá một tế bào phụ trợ chuyên cung cấp vũ khí và giấy tờ giả cho mạng lưới khủng bố chính.)
- (Không giống như các tế bào chiến đấu tiền tuyến, một tế bào phụ trợ tập trung vào hậu cần, tuyển mộ và hỗ trợ tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "auxiliary cell" thường được dùng trong các báo cáo an ninh và phân tích khủng bố để chỉ các đơn vị hỗ trợ, không trực tiếp tham gia vào các cuộc tấn công.
- Intelligence agencies monitor auxiliary cells to trace the supply chain of terrorist groups. (Các cơ quan tình báo theo dõi các tế bào phụ trợ để truy vết chuỗi cung ứng của các nhóm khủng bố.)
Biến thể và từ gần giống
- Auxiliary (tính từ): phụ trợ, hỗ trợ.
- Auxiliary staff (nhân viên phụ trợ)
- Cell (danh từ): tế bào (trong tổ chức khủng bố).
- Terrorist cell (tế bào khủng bố)
Từ đồng nghĩa
- Support cell: tế bào hỗ trợ.
- Logistics cell: tế bào hậu cần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp.